quân ân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ơn vua, ân huệ của nhà vua: "Quân ân" là từ dùng để chỉ sự ban ơn, ân điển hoặc sự sủng ái đặc biệt mà một vị vua dành cho thần dân hoặc quan lại của mình. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc ngôn ngữ trang trọng, cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vị quan già được nhớ đến vì đã một đời tận tụy đền đáp quân ân. (Vị quan già được nhớ đến vì đã một đời tận tụy đền đáp ơn vua.)
- Quân ân như trời biển, thần tử khó lòng báo đáp hết. (Ơn vua như trời biển, kẻ bề tôi khó lòng báo đáp hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mang ơn quân ân": mang ơn nhà vua, chịu ơn vua.
- Cả dòng họ chúng tôi mang ơn quân ân, nên nguyện một lòng trung thành. (Cả dòng họ chúng tôi mang ơn nhà vua, nên nguyện một lòng trung thành.)
"Báo đáp quân ân": đền đáp, trả ơn nhà vua.
- Ông ấy ra sức giúp dân giúp nước để báo đáp quân ân. (Ông ấy ra sức giúp dân giúp nước để đền đáp ơn vua.)
Biến thể và từ gần giống
- Quân thần (danh từ): mối quan hệ vua - tôi, chỉ đạo lý và trách nhiệm giữa bậc quân vương và bề tôi.
- Thánh ân (danh từ): ơn của bậc thánh nhân hoặc vua chúa, mang sắc thái tôn kính, trang trọng hơn.
- Hoàng ân (danh từ): ân điển của hoàng đế, cách gọi tương tự "quân ân" nhưng thường dùng trong bối cảnh triều đình.
Từ đồng nghĩa
- Vương ân: ơn của vua (cách gọi trang trọng, cổ).
- Quốc ân: ơn nước, ân huệ từ quốc gia hoặc triều đình.
Thành ngữ liên quan
- "Quân ân thần báo": Vua ban ơn, bề tôi báo đáp. Chỉ mối quan hệ có đi có lại, trung thành trong đạo vua tôi.
- Đạo quân thần xưa luôn ghi nhớ "quân ân thần báo". (Đạo vua tôi xưa luôn ghi nhớ "vua ban ơn, tôi báo đáp".)
- ơn vua